hư truyền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất huyền thoại, không có thật: Dùng để miêu tả những câu chuyện, sự việc hoặc nhân vật được lưu truyền nhưng không dựa trên sự kiện lịch sử có thật, mà thường mang tính chất thần kỳ, tưởng tượng.
- Hoang đường, hư cấu: Chỉ những điều được đồn đại, truyền miệng nhưng thiếu bằng chứng xác thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện về Lạc Long Quân và Âu Cơ mang màu sắc hư truyền.
- Những chiến công hư truyền ấy đã trở thành niềm tự hào của dân làng.
- Không nên tin vào những tin đồn hư truyền trên mạng xã hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "truyền thuyết hư truyền": Cụm từ nhấn mạnh tính chất huyền thoại, không xác thực của một câu chuyện được lưu truyền.
- Thành phố Atlantis là một truyền thuyết hư truyền nổi tiếng.
- "sự thật và hư truyền": Cách nói đối lập giữa điều có thật và điều được thêu dệt.
- Nhà sử học có nhiệm vụ phân biệt sự thật và hư truyền.
Biến thể và từ gần giống
- Huyền thoại (danh từ/tính từ): Truyền thuyết, có tính chất thần kỳ, phi thường.
- Anh ấy là một huyền thoại sống của làng bóng đá.
- Hư cấu (tính từ): Được tạo ra từ trí tưởng tượng, không có thật (thường dùng trong văn học).
- Nhân vật trong tiểu thuyết là do tác giả hư cấu.
- Hoang đường (tính từ): Kỳ quái, vô lý, không thể tin được.
- Lời đồn đó thật hoang đường và vô căn cứ.
Từ đồng nghĩa
- Thần thoại: Thuộc về thần thánh, truyện kể về các vị thần.
- Truyền thuyết: Câu chuyện được lưu truyền từ đời này sang đời khác, thường có yếu tố kỳ ảo.
- Đồn đại: Tin tức lan truyền chưa được kiểm chứng.
Từ trái nghĩa
- Chân thực: Đúng với sự thật.
- Xác thực: Có bằng chứng rõ ràng, đáng tin cậy.
- Lịch sử: Thuộc về sử sách, có căn cứ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đừng tin những lời hư truyền": Lời khuyên không nên tin vào những điều đồn thổi thiếu căn cứ.
- "Sự thật thì ít, hư truyền thì nhiều": Ý nói những tin đồn thường được thổi phồng và lan truyền nhanh hơn sự thật.